Lịch nghỉ lễ Nhật Bản 2029
Theo Luật Ngày lễ Quốc gia Nhật Bản (Đạo luật số 178 năm 1948), có 16 ngày nghỉ lễ quốc gia trong năm 2029. Ba ngày lễ rơi vào Chủ nhật (Quốc khánh 11/2, Ngày Shōwa 29/4 và Thu phân 23/9), tạo ra ba ngày nghỉ bù (furikae kyūjitsu) vào thứ Hai tiếp theo theo Điều 3 Khoản 2. Các ngày lễ rơi vào thứ Bảy không được nghỉ bù. Tuần lễ Vàng có kỳ nghỉ 4 ngày liên tục từ 3 đến 6 tháng 5.
Tóm tắt
Năm 2029, Nhật Bản có 16 ngày nghỉ lễ chính thức (tổng cộng 16 ngày nghỉ), 11 kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài, kỳ nghỉ dài nhất là Tuần lễ Vàng (3 – 6 thg 5, 4 ngày).
| Ngày nghỉ lễ | 16 |
|---|---|
| Tổng số ngày nghỉ | 16 |
| Kỳ nghỉ dài nhất | Tuần lễ Vàng · 4 days (3 – 6 thg 5) |
| Kỳ nghỉ dài | 11 |
Ngày nghỉ lễ chính thức
Tết Dương lịch (1 tháng 1, 2029), Ngày Thành niên (8 tháng 1, 2029), Ngày Quốc khánh Nhật Bản (11 tháng 2, 2029), Ngày Quốc khánh (nghỉ bù) (12 tháng 2, 2029), Sinh nhật Nhật hoàng (23 tháng 2, 2029), Ngày Xuân phân (20 tháng 3, 2029), Ngày Shōwa (29 tháng 4, 2029), Ngày Shōwa (nghỉ bù) (30 tháng 4, 2029), Ngày Kỷ niệm Hiến pháp (3 tháng 5, 2029), Ngày Xanh (4 tháng 5, 2029), Ngày Thiếu nhi (5 tháng 5, 2029), Ngày Biển (16 tháng 7, 2029), Ngày Núi (11 tháng 8, 2029), Ngày Kính lão (17 tháng 9, 2029), Ngày Thu phân (23 tháng 9, 2029), Ngày Thu phân (nghỉ bù) (24 tháng 9, 2029), Ngày Thể thao (8 tháng 10, 2029), Ngày Văn hóa (3 tháng 11, 2029), Ngày Cảm tạ Lao động (23 tháng 11, 2029)
Ngày nghỉ lễ
16 ngày
Ngày nghỉ bù
3 ngày
Tuần lễ Vàng
4 ngày (3–6/5)
Kỳ nghỉ 3 ngày
10 lần
Danh sách ngày nghỉ lễ Nhật Bản
Lọc theo loại ngày nghỉ
Chọn một loại để lọc bảng bên dưới. Mọi ngày vẫn nằm trên trang này — chọn “Tất cả” để xem danh sách đầy đủ.
Đang hiển thị 19/19 mục.
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1, 2029 | Thứ Hai | Tết Dương lịchRơi vào thứ Hai, tạo thành kỳ nghỉ năm mới 3 ngày.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 8 tháng 1, 2029 | Thứ Hai | Ngày Thành niênThứ Hai thứ hai của tháng 1 (Hệ thống Happy Monday).Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 11 tháng 2, 2029 | Chủ Nhật | Ngày Quốc khánh Nhật BảnRơi vào Chủ nhật năm 2029; nghỉ bù vào thứ Hai, ngày 12 tháng 2.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 12 tháng 2, 2029 | Thứ Hai | Ngày Quốc khánh (nghỉ bù)Ngày nghỉ bù cho Ngày Quốc khánh.Ngày nghỉ bù | Ngày nghỉ bù |
| 23 tháng 2, 2029 | Thứ Sáu | Sinh nhật Nhật hoàngRơi vào thứ Sáu năm 2029, tạo thành kỳ nghỉ 3 ngày.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 20 tháng 3, 2029 | Thứ Ba | Ngày Xuân phânĐược tính theo thiên văn học; rơi vào thứ Ba, ngày 20 tháng 3 năm 2029.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 29 tháng 4, 2029 | Chủ Nhật | Ngày ShōwaRơi vào Chủ nhật năm 2029; nghỉ bù vào thứ Hai, ngày 30 tháng 4.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 30 tháng 4, 2029 | Thứ Hai | Ngày Shōwa (nghỉ bù)Ngày nghỉ bù cho Ngày Shōwa.Ngày nghỉ bù | Ngày nghỉ bù |
| 3 tháng 5, 2029 | Thứ Năm | Ngày Kỷ niệm Hiến phápThuộc Tuần lễ Vàng; rơi vào thứ Năm.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 4 tháng 5, 2029 | Thứ Sáu | Ngày XanhThuộc Tuần lễ Vàng; rơi vào thứ Sáu.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 5 tháng 5, 2029 | Thứ Bảy | Ngày Thiếu nhiRơi vào thứ Bảy (không có ngày nghỉ bù theo luật Nhật Bản).Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 16 tháng 7, 2029 | Thứ Hai | Ngày BiểnThứ Hai thứ ba của tháng 7.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 11 tháng 8, 2029 | Thứ Bảy | Ngày NúiRơi vào thứ Bảy năm 2029 (không có ngày nghỉ bù).Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 17 tháng 9, 2029 | Thứ Hai | Ngày Kính lãoThứ Hai thứ ba của tháng 9.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 23 tháng 9, 2029 | Chủ Nhật | Ngày Thu phânRơi vào Chủ nhật năm 2029; nghỉ bù vào thứ Hai, ngày 24 tháng 9.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 24 tháng 9, 2029 | Thứ Hai | Ngày Thu phân (nghỉ bù)Ngày nghỉ bù cho Ngày Thu phân.Ngày nghỉ bù | Ngày nghỉ bù |
| 8 tháng 10, 2029 | Thứ Hai | Ngày Thể thaoThứ Hai thứ hai của tháng 10.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 3 tháng 11, 2029 | Thứ Bảy | Ngày Văn hóaRơi vào thứ Bảy năm 2029 (không có ngày nghỉ bù).Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
| 23 tháng 11, 2029 | Thứ Sáu | Ngày Cảm tạ Lao độngRơi vào thứ Sáu năm 2029, tạo thành kỳ nghỉ 3 ngày.Ngày nghỉ lễ | Ngày nghỉ lễ |
Lịch nghỉ lễ Nhật Bản năm 2029
01Tháng 1
02Tháng 2
03Tháng 3
04Tháng 4
05Tháng 5
06Tháng 6
07Tháng 7
08Tháng 8
09Tháng 9
10Tháng 10
11Tháng 11
12Tháng 12
Các kỳ nghỉ dài ở Nhật Bản năm 2029
Kỳ nghỉ Tết Dương lịch
3 ngày30 thg 12, 2028 – 1 thg 1, 2029
Kỳ nghỉ Ngày Thành niên
3 ngày6 – 8 thg 1
Kỳ nghỉ Quốc khánh
3 ngày10 – 12 thg 2
Kỳ nghỉ Sinh nhật Nhật hoàng
3 ngày23 – 25 thg 2
Shōwa Day & Shōwa Day (observed)
3 ngày28 – 30 thg 4
Tuần lễ Vàng
4 ngày3 – 6 thg 5
Kỳ nghỉ 4 ngày bao gồm Ngày Kỷ niệm Hiến pháp, Ngày Xanh, Ngày Thiếu nhi và Chủ nhật.
Kỳ nghỉ Ngày Biển
3 ngày14 – 16 thg 7
Kỳ nghỉ Ngày Kính lão
3 ngày15 – 17 thg 9
Kỳ nghỉ Ngày Thu phân
3 ngày22 – 24 thg 9
Kỳ nghỉ Ngày Thể thao
3 ngày6 – 8 thg 10
Kỳ nghỉ Ngày Cảm tạ Lao động
3 ngày23 – 25 thg 11
Tải xuống & đăng ký
Tệp CSV mở trực tiếp trong Excel và Google Sheets.
Nguồn chính thức & dữ liệu
- 国民の祝日についてTruy cập nguồn内閣府 (Cabinet Office of Japan)
- 国民の祝日に関する法律(昭和二十三年法律第百七十八号)Truy cập nguồne-Gov 法令検索
Câu hỏi thường gặp
Nhật Bản có bao nhiêu ngày nghỉ lễ trong năm 2029?
Nhật Bản có 16 ngày nghỉ lễ theo luật, cộng thêm 3 ngày nghỉ bù (furikae kyūjitsu) cho các ngày lễ rơi vào Chủ nhật.
Có bao nhiêu ngày nghỉ bù (furikae kyūjitsu) ở Nhật Bản năm 2029?
Có 3 ngày nghỉ bù năm 2029: thứ Hai 12/2 (Quốc khánh), thứ Hai 30/4 (Ngày Shōwa) và thứ Hai 24/9 (Thu phân).
Kỳ nghỉ lễ dài nhất của Nhật Bản năm 2029 là khi nào?
Kỳ nghỉ dài nhất tại Nhật Bản là Tuần lễ Vàng (3 – 6 thg 5, tổng cộng 4 ngày).
Danh sách các ngày nghỉ lễ chính thức tại Nhật Bản năm 2029 gồm những ngày nào?
Năm 2029, Nhật Bản có 16 ngày nghỉ lễ chính thức: Tết Dương lịch (1 tháng 1, 2029), Ngày Thành niên (8 tháng 1, 2029), Ngày Quốc khánh Nhật Bản (11 tháng 2, 2029), Ngày Quốc khánh (nghỉ bù) (12 tháng 2, 2029), Sinh nhật Nhật hoàng (23 tháng 2, 2029), Ngày Xuân phân (20 tháng 3, 2029), Ngày Shōwa (29 tháng 4, 2029), Ngày Shōwa (nghỉ bù) (30 tháng 4, 2029), Ngày Kỷ niệm Hiến pháp (3 tháng 5, 2029), Ngày Xanh (4 tháng 5, 2029), Ngày Thiếu nhi (5 tháng 5, 2029), Ngày Biển (16 tháng 7, 2029), Ngày Núi (11 tháng 8, 2029), Ngày Kính lão (17 tháng 9, 2029), Ngày Thu phân (23 tháng 9, 2029), Ngày Thu phân (nghỉ bù) (24 tháng 9, 2029), Ngày Thể thao (8 tháng 10, 2029), Ngày Văn hóa (3 tháng 11, 2029), Ngày Cảm tạ Lao động (23 tháng 11, 2029).
Thời gian Tuần lễ Vàng 2029 ở Nhật Bản là khi nào?
Tuần lễ Vàng 2029 gồm kỳ nghỉ 3 ngày từ 28-30/4 (bù ngày Shōwa), tiếp theo là kỳ nghỉ 4 ngày liên tục từ 3/5 đến 6/5.
Ngày lễ Nhật Bản rơi vào thứ Bảy có được nghỉ bù không?
Không. Theo Điều 3 Khoản 2 của Luật Ngày lễ Quốc gia, ngày nghỉ bù chỉ áp dụng khi ngày lễ rơi vào Chủ nhật. Ngày lễ thứ Bảy không được nghỉ bù.
Có Tuần lễ Bạc 5 ngày ở Nhật Bản năm 2029 không?
Không. Tuần lễ Bạc 5 ngày yêu cầu Ngày Thu phân rơi vào thứ Tư. Năm 2029, Ngày Kính lão là 17/9 và Thu phân là Chủ nhật 23/9 (nghỉ bù 24/9), tạo thành hai kỳ nghỉ 3 ngày riêng biệt.